Tổng hợp Ubuntu USN, Debian DSA / DLA và Gentoo GLSA theo ngày công bố tại Thượng Hải. Chỉ bao gồm bản sửa lỗi đã được xác minh từ nguồn chính thức.

Tất cả nguồn đang thu thập đã được kiểm tra trong lần thu thập này.

Xác minh: 2026-10-21T01:05:52.964Z · Bản sửa đổi: 1

Tổng quan kỳ này

  • 8 thông báo (Ubuntu USN 7 · Debian DSA/DLA 1 · Gentoo GLSA 0)

  • 39 CVE · 75 bản sửa lỗi

  • Trong đó 9 bản sửa lỗi chỉ có qua Ubuntu Pro / ESM

  • 0 thông báo liên quan CVE bị khai thác thực tế theo CISA

Trọng tâm kỳ này

USN-8942-1 · 2026-10-20

nhiều CVE nhất trong kỳ; nhiều gói được vá nhất trong kỳ

CVE-2026-102870 · Mức ưu tiên Ubuntu: trung bình (medium)

Mở chi tiết 8 thông báo

Ubuntu USN

USN-8708-2

Thông báo chính thức · 2026-10-20

Nguồn chính thức không liệt kê CVE; không suy đoán mã định danh.

Gói Bản phân phối Phiên bản đã sửa Kênh cập nhật
sudo-rs 26.10 stonking 0.2.14-1ubuntu4.1 Cập nhật tiêu chuẩn

USN-8939-1

Thông báo chính thức · 2026-10-19

CVE-2016-7951, CVE-2016-7952, CVE-2026-94286

CVE-2016-7951 · Mức ưu tiên Ubuntu: thấp (low) · CVSS (bản ghi Ubuntu): 9.8 · CVSS:3.1/AV:N/AC:L/PR:N/UI:N/S:U/C:H/I:H/A:H

Gói Bản phân phối Phiên bản đã sửa Kênh cập nhật
libxtst-dev 26.10 stonking 2:1.2.5-1ubuntu1 Cập nhật tiêu chuẩn
libxtst6 26.10 stonking 2:1.2.5-1ubuntu1 Cập nhật tiêu chuẩn
libxtst-dev 26.04 LTS resolute 2:1.2.5-1ubuntu0.1 Cập nhật tiêu chuẩn
libxtst6 26.04 LTS resolute 2:1.2.5-1ubuntu0.1 Cập nhật tiêu chuẩn
libxtst-dev 24.04 LTS noble 2:1.2.3-1.1ubuntu0.1 Cập nhật tiêu chuẩn
libxtst6 24.04 LTS noble 2:1.2.3-1.1ubuntu0.1 Cập nhật tiêu chuẩn
libxtst-dev 22.04 LTS jammy 2:1.2.3-1ubuntu0.22.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
libxtst6 22.04 LTS jammy 2:1.2.3-1ubuntu0.22.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
libxtst-dev 20.04 LTS focal 2:1.2.3-1ubuntu0.20.04.1~esm1 Ubuntu Pro / ESM (xem thông báo chính thức)
libxtst6 20.04 LTS focal 2:1.2.3-1ubuntu0.20.04.1~esm1 Ubuntu Pro / ESM (xem thông báo chính thức)
libxtst-dev 18.04 LTS bionic 2:1.2.3-1ubuntu0.18.04.1~esm1 Ubuntu Pro / ESM (xem thông báo chính thức)
libxtst6 18.04 LTS bionic 2:1.2.3-1ubuntu0.18.04.1~esm1 Ubuntu Pro / ESM (xem thông báo chính thức)
libxtst-dev 16.04 LTS xenial 2:1.2.2-1ubuntu0.1~esm1 Ubuntu Pro / ESM (xem thông báo chính thức)
libxtst6 16.04 LTS xenial 2:1.2.2-1ubuntu0.1~esm1 Ubuntu Pro / ESM (xem thông báo chính thức)

USN-8940-1

Thông báo chính thức · 2026-10-20

CVE-2026-85644

CVE-2026-85644 · Mức ưu tiên Ubuntu: trung bình (medium) · CVSS (bản ghi Ubuntu): 7.5 · CVSS:3.1/AV:N/AC:L/PR:N/UI:N/S:U/C:N/I:N/A:H

Gói Bản phân phối Phiên bản đã sửa Kênh cập nhật
libxs-parse-keyword-perl 26.10 stonking 0.49-1ubuntu1 Cập nhật tiêu chuẩn
libxs-parse-keyword-perl 26.04 LTS resolute 0.49-1ubuntu0.1 Cập nhật tiêu chuẩn

USN-8941-1

Thông báo chính thức · 2026-10-20

CVE-2026-32748, CVE-2026-33515, CVE-2026-33526, CVE-2026-47729, CVE-2026-50012, CVE-2026-61642

CVE-2026-61642 · Mức ưu tiên Ubuntu: trung bình (medium) · CVSS (bản ghi Ubuntu): 7.7 · CVSS:3.1/AV:N/AC:L/PR:L/UI:N/S:C/C:N/I:H/A:N

Gói Bản phân phối Phiên bản đã sửa Kênh cập nhật
squid 24.04 LTS noble 6.14-0ubuntu0.24.04.5 Cập nhật tiêu chuẩn
squid-openssl 24.04 LTS noble 6.14-0ubuntu0.24.04.5 Cập nhật tiêu chuẩn
squid 22.04 LTS jammy 5.9-0ubuntu0.22.04.8 Cập nhật tiêu chuẩn
squid-openssl 22.04 LTS jammy 5.9-0ubuntu0.22.04.8 Cập nhật tiêu chuẩn
squid 20.04 LTS focal 4.10-1ubuntu1.13+esm3 Ubuntu Pro / ESM (xem thông báo chính thức)
squid 18.04 LTS bionic 3.5.27-1ubuntu1.14+esm6 Ubuntu Pro / ESM (xem thông báo chính thức)
squid 16.04 LTS xenial 3.5.12-1ubuntu7.16+esm7 Ubuntu Pro / ESM (xem thông báo chính thức)

USN-8942-1

Thông báo chính thức · 2026-10-20

CVE-2026-102870, CVE-2026-58280, CVE-2026-66822, CVE-2026-69651, CVE-2026-70159, CVE-2026-70175, CVE-2026-70179, CVE-2026-70181, CVE-2026-70183, CVE-2026-70186, CVE-2026-70188, CVE-2026-70194, CVE-2026-70196, CVE-2026-84008, CVE-2026-88092, CVE-2026-92707, CVE-2026-96222, CVE-2026-96225, CVE-2026-96230, CVE-2026-96231, CVE-2026-96233, CVE-2026-96236, CVE-2026-96237, CVE-2026-96238, CVE-2026-96957, CVE-2026-96958, CVE-2026-96959, CVE-2026-96960

CVE-2026-102870 · Mức ưu tiên Ubuntu: trung bình (medium)

Gói Bản phân phối Phiên bản đã sửa Kênh cập nhật
aspnetcore-runtime-10.0 26.10 stonking 10.0.13-0ubuntu1~26.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
aspnetcore-runtime-11.0 26.10 stonking 11.0.0rc2-0ubuntu126.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-host-10.0 26.10 stonking 10.0.13-0ubuntu1~26.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-host-11.0 26.10 stonking 11.0.0rc2-0ubuntu126.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-hostfxr-10.0 26.10 stonking 10.0.13-0ubuntu1~26.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-hostfxr-11.0 26.10 stonking 11.0.0rc2-0ubuntu126.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-runtime-10.0 26.10 stonking 10.0.13-0ubuntu1~26.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-runtime-11.0 26.10 stonking 11.0.0rc2-0ubuntu126.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-10.0 26.10 stonking 10.0.113-0ubuntu1~26.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-11.0 26.10 stonking 11.0.100rc2-0ubuntu126.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-aot-10.0 26.10 stonking 10.0.113-0ubuntu1~26.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-aot-11.0 26.10 stonking 11.0.100rc2-0ubuntu126.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-dbg-10.0 26.10 stonking 10.0.113-0ubuntu1~26.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-dbg-11.0 26.10 stonking 11.0.100rc2-0ubuntu126.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet10 26.10 stonking 10.0.113-10.0.13-0ubuntu1~26.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet11 26.10 stonking 11.0.100-11.0.0rc2-0ubuntu126.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
aspnetcore-runtime-10.0 26.04 LTS resolute 10.0.13-0ubuntu1~26.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-host-10.0 26.04 LTS resolute 10.0.13-0ubuntu1~26.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-hostfxr-10.0 26.04 LTS resolute 10.0.13-0ubuntu1~26.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-runtime-10.0 26.04 LTS resolute 10.0.13-0ubuntu1~26.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-10.0 26.04 LTS resolute 10.0.113-0ubuntu1~26.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-aot-10.0 26.04 LTS resolute 10.0.113-0ubuntu1~26.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-dbg-10.0 26.04 LTS resolute 10.0.113-0ubuntu1~26.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet10 26.04 LTS resolute 10.0.113-10.0.13-0ubuntu1~26.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
aspnetcore-runtime-10.0 24.04 LTS noble 10.0.13-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
aspnetcore-runtime-8.0 24.04 LTS noble 8.0.32-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-host-10.0 24.04 LTS noble 10.0.13-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-host-8.0 24.04 LTS noble 8.0.32-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-hostfxr-10.0 24.04 LTS noble 10.0.13-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-hostfxr-8.0 24.04 LTS noble 8.0.32-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-runtime-10.0 24.04 LTS noble 10.0.13-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-runtime-8.0 24.04 LTS noble 8.0.32-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-10.0 24.04 LTS noble 10.0.113-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-8.0 24.04 LTS noble 8.0.132-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-aot-10.0 24.04 LTS noble 10.0.113-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-dbg-10.0 24.04 LTS noble 10.0.113-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet10 24.04 LTS noble 10.0.113-10.0.13-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet8 24.04 LTS noble 8.0.132-8.0.32-0ubuntu1~24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
aspnetcore-runtime-8.0 22.04 LTS jammy 8.0.32-0ubuntu1~22.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-host-8.0 22.04 LTS jammy 8.0.32-0ubuntu1~22.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-hostfxr-8.0 22.04 LTS jammy 8.0.32-0ubuntu1~22.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-runtime-8.0 22.04 LTS jammy 8.0.32-0ubuntu1~22.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet-sdk-8.0 22.04 LTS jammy 8.0.132-0ubuntu1~22.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
dotnet8 22.04 LTS jammy 8.0.132-8.0.32-0ubuntu1~22.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn

USN-8943-1

Thông báo chính thức · 2026-10-20

CVE-2026-6409

CVE-2026-6409 · Mức ưu tiên Ubuntu: trung bình (medium)

Gói Bản phân phối Phiên bản đã sửa Kênh cập nhật
php-google-protobuf 26.04 LTS resolute 3.21.12-15ubuntu1.1 Cập nhật tiêu chuẩn
php-google-protobuf 24.04 LTS noble 3.21.12-8.2ubuntu0.4 Cập nhật tiêu chuẩn

USN-8944-1

Thông báo chính thức · 2026-10-20

Nguồn chính thức không liệt kê CVE; không suy đoán mã định danh.

Gói Bản phân phối Phiên bản đã sửa Kênh cập nhật
ca-certificates 26.10 stonking 20260816ubuntu0.26.10.1 Cập nhật tiêu chuẩn
ca-certificates 26.04 LTS resolute 20260816ubuntu0.26.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
ca-certificates 24.04 LTS noble 20260816ubuntu0.24.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn
ca-certificates 22.04 LTS jammy 20260816ubuntu0.22.04.1 Cập nhật tiêu chuẩn

Debian DSA / DLA

DSA-6572-1

Thông báo chính thức · 2026-10-20

Debian Security Tracker

Nguồn chính thức không liệt kê CVE; không suy đoán mã định danh.

Gói Bản phân phối Phiên bản đã sửa Kênh cập nhật
ca-certificates trixie 20250419+deb13u1 —

Gentoo GLSA

Chưa có thông báo được xác minh; điều này không có nghĩa là không có vấn đề bảo mật.

Nguồn tham chiếu: Danh mục CISA KEV (phát hành ngày 2026-10-16) · Bản ghi CVE Ubuntu (mức ưu tiên và CVSS)

CVE, bản phân phối và gói sửa lỗi thuộc từng thông báo. Không có nghĩa tất cả CVE ảnh hưởng mọi phiên bản. Hãy tham khảo nguồn chính thức.