Thuật ngữ kỹ thuật
Chỉ mục thuật ngữ ba ngôn ngữ về Linux và nguồn mở. Kích thước thể hiện tần suất trong bài đã xuất bản.
nhân LinuxLinux kernel113xác thựcauthentication103tiến trìnhprocess93hệ thống tệpfilesystem89hỗ trợ dài hạnlong-term support89kho lưu trữrepository85mã nguồn mởopen source84bản phân phối LinuxLinux distribution81phân quyềnauthorization68trình quản lý góipackage manager68phụ thuộcdependency65lỗ hổng bảo mậtvulnerability65mã hóaencryption63phần mềm tự dofree software62giao diện đồ họa người dùng (GUI)GUI62đơn vị systemdsystemd unit61môi trường chạyruntime60trình điều khiểndriver57biến môi trườngenvironment variable49thượng nguồnupstream40vùng chứacontainer38gắn kếtmount38tiến trình nềndaemon37shell37trình biên dịchcompiler35hạ nguồndownstream30máy ảovirtual machine30bộ nạp khởi độngbootloader28giao diện lập trình ứng dụng (API)API27giao diện dòng lệnh (CLI)CLI20luồngthread20giấy phép tự dopermissive license17tường lửafirewall14phát hành cuốn chiếurolling release14firmware13copyleft
Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp.