Thuật ngữ kỹ thuật
Chỉ mục thuật ngữ ba ngôn ngữ về Linux và nguồn mở. Kích thước thể hiện tần suất trong bài đã xuất bản.
nhân LinuxLinux kernel117xác thựcauthentication110hỗ trợ dài hạnlong-term support95tiến trìnhprocess95hệ thống tệpfilesystem93bản phân phối LinuxLinux distribution87mã nguồn mởopen source86kho lưu trữrepository85lỗ hổng bảo mậtvulnerability72trình quản lý góipackage manager71phân quyềnauthorization68phụ thuộcdependency68mã hóaencryption65giao diện đồ họa người dùng (GUI)GUI65phần mềm tự dofree software64đơn vị systemdsystemd unit62môi trường chạyruntime61trình điều khiểndriver59biến môi trườngenvironment variable49thượng nguồnupstream47vùng chứacontainer39trình biên dịchcompiler38tiến trình nềndaemon38gắn kếtmount38shell38hạ nguồndownstream32máy ảovirtual machine31giao diện lập trình ứng dụng (API)API28bộ nạp khởi độngbootloader28giao diện dòng lệnh (CLI)CLI20luồngthread20giấy phép tự dopermissive license19tường lửafirewall14phát hành cuốn chiếurolling release14firmware13copyleft
Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp.